AIVA · NGHIÊN CỨU TÀI SẢN SỐ
THÁNG 6, 2026
AIVA
Banking & Digital Assets Series · Số 02

Stablecoin
không chỉ là crypto

Câu hỏi về tiền gửi, thanh khoản và hạ tầng thanh toán dưới lăng kính ngân hàng.

AIVA Digital Assets Research Nghiên cứu tài sản số · Việt Nam
AIVA · NGHIÊN CỨU TÀI SẢN SỐ
SỐ 02 · THÁNG 6, 2026
Banking & Digital Assets · Stablecoin

Stablecoin & Ngân hàng

Nếu giá trị có thể được lưu giữ, chuyển giao và tất toán 24/7 trên hạ tầng số, vai trò của tiền gửi, thanh khoản và hạ tầng thanh toán truyền thống sẽ thay đổi ra sao?

Trong giai đoạn đầu của thị trường tài sản số, stablecoin thường được xem như một công cụ phục vụ giao dịch crypto. Cách nhìn này không sai, nhưng chưa đủ. Báo cáo này nhìn stablecoin qua lăng kính ngân hàng — chỉ phục vụ mục đích giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư.

Các luận điểm cốt lõi
  1. 1

    Stablecoin không giống tiền gửi ngân hàng. Tiền gửi là nghĩa vụ nợ của ngân hàng thương mại, nằm trên bảng cân đối và chịu giám sát. Stablecoin là nghĩa vụ của tổ chức phát hành, được bảo chứng bằng tài sản dự trữ; người nắm giữ phụ thuộc vào cấu trúc pháp lý, quyền hoàn đổi và chất lượng dự trữ.

  2. 2

    Stablecoin không cạnh tranh với toàn bộ tiền gửi. Áp lực đầu tiên rơi vào transaction balances — lượng tiền nằm chờ để phục vụ thanh toán, chuyển tiền và giao dịch tài sản số, chứ không phải tiền tiết kiệm hay tài khoản thanh toán nội địa đại chúng.

  3. 3

    Use case thuyết phục nhất nằm ở các hành lang ma sát cao. Kiều hối, thanh toán xuyên biên giới, merchant settlement và dòng tiền của thị trường tài sản số — không phải thanh toán bán lẻ đại trà. Stablecoin chỉ cần giải quyết tốt tốc độ, chi phí và khả năng 24/7 là đã ảnh hưởng tới một phần fee pool truyền thống.

  4. 4

    Lợi thế vận hành không đồng nghĩa với ưu thế toàn diện. Một payment rail nhanh hơn không tự động an toàn hơn. Ngân hàng vẫn nắm các lớp bảo vệ về định danh, chống rửa tiền, xử lý lỗi giao dịch và bảo vệ người gửi tiền. Khi tiền di chuyển 24/7, rủi ro gian lận, rút tiền hàng loạt và lan truyền cũng tăng tốc.

  5. 5

    Phản ứng của ngân hàng không nhất thiết là đứng ngoài. Tokenized deposits và các lớp tokenized money được quản lý là một hướng đi: ngân hàng có thể phản ứng bằng hạ tầng tiền số nằm trong khuôn khổ giám sát, thay vì để toàn bộ lớp thanh toán mới nằm ngoài banking system.

321 tỷ USD
Vốn hóa stablecoin toàn cầu
DeFiLlama (dữ liệu ngành) · tháng 5/2026 · +50% so với đầu 2025
+69 %
Tăng trưởng giá trị on-chain tại APAC
Chainalysis · 12 tháng đến 6/2025
59 tỷ USD
Crypto inflows vào Nigeria
IMF & Chainalysis · 7/2023–6/2024
Nguồn: DeFiLlama; Chainalysis; IMF. Tổng hợp bởi AIVA, tháng 6 năm 2026.

01

Stablecoin không phải là tiền gửi ngân hàng

Điểm cần nhấn mạnh ngay từ đầu: stablecoin và tiền gửi ngân hàng có bản chất pháp lý khác nhau. Tiền gửi ngân hàng là nghĩa vụ nợ của ngân hàng thương mại đối với người gửi tiền, được ghi nhận trên bảng cân đối và vận hành trong khuôn khổ an toàn vốn, thanh khoản, quản trị rủi ro và bảo vệ khách hàng.

Stablecoin thường là nghĩa vụ của một tổ chức phát hành, được bảo chứng bằng tài sản dự trữ như tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, tín phiếu kho bạc hoặc các tài sản ngắn hạn khác. Người nắm giữ phụ thuộc vào cấu trúc pháp lý, quyền hoàn đổi, chất lượng tài sản dự trữ và năng lực quản trị của tổ chức phát hành. Chính sự khác biệt này khiến stablecoin trở nên quan trọng đối với ngành ngân hàng.

Tiêu chí Tiền gửi ngân hàng Stablecoin
Bản chất pháp lýNghĩa vụ nợ của ngân hàng thương mại đối với người gửi tiền.Nghĩa vụ của tổ chức phát hành stablecoin đối với người nắm giữ.
Ghi nhận & bảo chứngTrên bảng cân đối của ngân hàng, dưới sự giám sát của cơ quan quản lý.Bằng tài sản dự trữ: tiền mặt, tiền gửi, tín phiếu kho bạc hoặc tài sản ngắn hạn khác.
Khung an toànAn toàn vốn, thanh khoản, quản trị rủi ro, bảo vệ khách hàng.Phụ thuộc cấu trúc pháp lý, quyền hoàn đổi và năng lực quản trị của issuer.
Người nắm giữ dựa vàoCơ chế bảo vệ người gửi tiền và khuôn khổ giám sát.Quyền hoàn đổi, chất lượng tài sản dự trữ và uy tín tổ chức phát hành.

Stablecoin không cần thay thế tiền gửi để trở nên quan trọng — nó chỉ cần thay đổi nơi một phần tiền giao dịch được lưu giữ và luân chuyển.

02

Stablecoin cạnh tranh ở đâu

Stablecoin không cạnh tranh với toàn bộ tiền gửi ngân hàng. Nó cạnh tranh trước với một phần transaction balances — lượng tiền nằm chờ để phục vụ thanh toán, chuyển tiền, giao dịch tài sản số, thương mại số hoặc hoạt động trên các nền tảng toàn cầu.

Một khách hàng nhận lương, gửi tiết kiệm, vay mua nhà hoặc dùng tài khoản thanh toán nội địa vẫn cần ngân hàng. Nhưng một doanh nghiệp nhỏ cần chuyển tiền quốc tế nhanh, một freelancer nhận thanh toán từ nước ngoài, một người dùng giao dịch trên nền tảng số, hoặc một startup vận hành sản phẩm xuyên biên giới có thể nhìn stablecoin như một công cụ thanh toán linh hoạt hơn tài khoản truyền thống.

Vẫn thuộc về ngân hàng
  • Nhận lương & tài khoản thanh toán nội địa
  • Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn
  • Vay mua nhà & tín dụng cá nhân
Nơi stablecoin chen vào
  • Kiều hối & thanh toán quốc tế
  • Merchant settlement & nền tảng tài sản số
  • Dòng tiền của doanh nghiệp số xuyên biên giới

Phần bị ảnh hưởng đầu tiên không nhất thiết là tài khoản thanh toán nội địa đại chúng, mà là các phân khúc có ma sát cao hơn — nơi tốc độ, chi phí và khả năng hoạt động 24/7 tạo ra khác biệt rõ rệt.

03

Bằng chứng từ các thị trường mới nổi

Use case rõ nhất của stablecoin hiện nay không phải thanh toán bán lẻ đại trà, mà là các hành lang thanh toán có ma sát cao. Nigeria là một ví dụ đáng chú ý: theo IMF (2026, dựa trên số liệu Chainalysis), nước này nhận khoảng 59 tỷ USD crypto inflows trong giai đoạn 7/2023–6/2024. Nhu cầu gắn với việc tìm kênh chuyển tiền nhanh hơn, rẻ hơn trong bối cảnh chi phí kiều hối tại khu vực này bình quân khoảng 9%, cao hơn mức toàn cầu khoảng 6%.

~9%
Chi phí kiều hối bình quân tại Sub-Saharan Africa
~6%
Mức chi phí kiều hối bình quân toàn cầu

Châu Á là khu vực cần theo dõi kỹ. Chainalysis ghi nhận APAC là khu vực tăng trưởng nhanh nhất về hoạt động crypto on-chain trong 12 tháng kết thúc tháng 6/2025, với tổng giá trị nhận được tăng 69% — từ 1,4 nghìn tỷ USD lên 2,36 nghìn tỷ USD — trong đó Ấn Độ, Việt Nam và Pakistan đóng vai trò đáng chú ý.

Tổng giá trị crypto on-chain nhận được tại APAC · nghìn tỷ USD
1,40
2,36
12 tháng đến 6/2024
12 tháng đến 6/2025 · +69%
Nguồn: Chainalysis, hoạt động crypto on-chain khu vực APAC. Vẽ lại phục vụ mục đích giáo dục.
Hạng 4
Xếp hạng chấp nhận crypto toàn cầu của Việt Nam · Chainalysis, 2025
~16 tỷ USD
Kiều hối về Việt Nam (2024), nhóm 10 nước nhận nhiều nhất · World Bank / SBV
~9,6 tỷ USD
Riêng kiều hối về TP.HCM (2024) · SBV

Việt Nam là một trong những hành lang đáng theo dõi nhất. Theo Chainalysis, năm 2025 Việt Nam đứng thứ tư toàn cầu về mức độ chấp nhận crypto ở cấp độ người dùng; theo một số ước tính, khoảng 21,2 triệu người trưởng thành (gần 17% dân số trưởng thành) đã từng sử dụng tài sản số — dù gần như toàn bộ giao dịch diễn ra trên các nền tảng nước ngoài. Cùng lúc, Việt Nam nằm trong nhóm 10 quốc gia nhận kiều hối lớn nhất thế giới. Đây chính là dạng hành lang ma sát cao mà phần trên mô tả: dòng kiều hối lớn, nhu cầu thanh toán xuyên biên giới cao và một lượng người dùng đã quen với tài sản số.

Dữ liệu này không có nghĩa stablecoin đã trở thành phương tiện thanh toán chính thống tại Việt Nam. Tuy nhiên, nó cho thấy hành vi tài chính số trong khu vực đang thay đổi nhanh, và ngân hàng Việt Nam nên theo dõi sự dịch chuyển này trước khi tác động trở nên rõ trên bảng cân đối hoặc nguồn thu dịch vụ.

04

Lợi thế vận hành và những lớp bảo vệ của ngân hàng

Lợi thế vận hành của stablecoin đến từ cấu trúc hạ tầng. BIS lưu ý rằng stablecoin được giao dịch trên các public, permissionless blockchain, nơi người dùng có thể tiếp cận thông qua hosted wallets hoặc unhosted wallets chỉ với kết nối internet. Nhưng lợi thế vận hành không đồng nghĩa với ưu thế toàn diện.

Lợi thế vận hành của stablecoin
  • Hoạt động liên tục 24/7, không phụ thuộc giờ giao dịch
  • Chuyển giữa các ví, ứng dụng và nền tảng on-chain
  • Có tính toàn cầu, lập trình được, dễ tích hợp
Những lớp bảo vệ của ngân hàng
  • Định danh khách hàng, chống rửa tiền, giám sát giao dịch
  • Cơ chế khiếu nại, xử lý lỗi giao dịch, nghĩa vụ pháp lý
  • Quản trị thanh khoản & bảo vệ người gửi tiền

Một payment rail nhanh hơn không tự động là một hệ thống an toàn hơn. Khi tiền có thể di chuyển 24/7, rủi ro vận hành, rủi ro gian lận, rủi ro rút tiền hàng loạt và rủi ro lan truyền cũng có thể tăng tốc. Đây là lý do stablecoin cần được nhìn qua lăng kính ngân hàng, chứ không chỉ qua lăng kính công nghệ.

05

Bốn tác động trực tiếp lên ngân hàng

Trong mô hình ngân hàng truyền thống, nhiều rủi ro được nội bộ hóa trong một hệ thống được giám sát. Stablecoin phân bổ lại rủi ro đó giữa người dùng, tổ chức phát hành, nền tảng ví, sàn giao dịch và ngân hàng lưu ký dự trữ. Với ngân hàng, bốn tác động sau đáng chú ý nhất:

  1. 1
    Rò rỉ tiền gửi (deposit leakage)

    Stablecoin có thể không hút tiền tiết kiệm quy mô lớn trong ngắn hạn, nhưng có thể trở thành nơi giữ tiền giao dịch ở một số phân khúc số hóa cao. Khi đó ngân hàng mất một phần dữ liệu giao dịch, số dư không kỳ hạn và quan hệ thanh toán với khách hàng — nền tảng của quan hệ khách hàng.

  2. 2
    Áp lực lên nguồn thu thanh toán

    Stablecoin có thể nén một số khâu trong chuỗi giá trị thanh toán, nhất là ở các hành lang quốc tế chi phí cao. Ngân hàng không nhất thiết mất toàn bộ vai trò, nhưng có thể phải chuyển từ trung gian thanh toán truyền thống sang nhà cung cấp hạ tầng tin cậy: on/off-ramp, custody, compliance, quản lý dự trữ, settlement và risk management.

  3. 3
    Thanh khoản theo thời gian thực

    Một hệ thống tài chính số vận hành liên tục làm thay đổi giả định về tốc độ dịch chuyển của tiền. Dòng tiền có thể rời khỏi một nền tảng, một issuer hoặc một khu vực pháp lý nhanh hơn nhiều. Với ngân hàng tham gia chuỗi stablecoin, quản trị thanh khoản theo thời gian thực trở thành yêu cầu quan trọng hơn.

  4. 4
    Compliance xuyên nhiều lớp hạ tầng

    Stablecoin có thể di chuyển qua hosted wallets, unhosted wallets, sàn giao dịch, cầu nối blockchain và nhiều ứng dụng. Mỗi lớp đặt ra câu hỏi về định danh, nguồn tiền, giám sát, sanctions screening, travel rule và trách nhiệm báo cáo. Việc mở rộng hạ tầng chỉ bền vững nếu compliance được thiết kế ngay từ đầu.

06

Rủi ro hệ thống và khung pháp lý mới

Rủi ro của stablecoin đặc biệt nhạy cảm với các nền kinh tế mới nổi. BIS đã cảnh báo stablecoin có thể tạo ra rủi ro hệ thống, bao gồm rủi ro đối với monetary sovereignty và nguy cơ capital flight tại emerging markets.

Với các quốc gia có áp lực tỷ giá, kiểm soát dòng vốn hoặc rủi ro đô la hóa, stablecoin neo USD có thể làm câu hỏi chính sách trở nên phức tạp hơn. Stablecoin có thể hữu ích cho thanh toán quốc tế, nhưng sử dụng rộng rãi trong nước có thể làm suy yếu vai trò của đồng nội tệ trong thanh toán và tiết kiệm.

Tín hiệu pháp lý · từ 01/01/2026

Basel Committee đã hoàn thiện khung công bố thông tin cho cryptoasset exposures của ngân hàng — yêu cầu công bố thông tin định tính về hoạt động liên quan và thông tin định lượng về vốn, thanh khoản đối với các exposures này. Digital assets không còn là câu chuyện bên ngoài hệ thống ngân hàng, mà đã trở thành chủ đề thuộc quản trị rủi ro, disclosure, vốn và thanh khoản.

07

Phản ứng của ngân hàng: tokenized money

Phản ứng của ngân hàng không nhất thiết là đứng ngoài stablecoin. Một hướng đi khác là xây dựng các dạng tokenized money nằm trong hoặc gần hệ thống ngân hàng. Tokenized deposits là một ví dụ: tiền gửi ngân hàng thương mại được biểu diễn dưới dạng token để dùng trong thanh toán, settlement và giao dịch tài sản token hóa.

Hong Kong là một thị trường đáng chú ý: HKMA đã đưa Project Ensemble sang giai đoạn pilot để hỗ trợ các giao dịch giá trị thật liên quan đến tokenised deposits và digital assets trong môi trường kiểm soát.

Tiền gửi ngân hàng
Nghĩa vụ của ngân hàng thương mại, nằm trong khuôn khổ giám sát
Token hóa
Biểu diễn tiền gửi dưới dạng token có thể lập trình
Hạ tầng kiểm soát
Thanh toán, settlement & giao dịch tài sản token hóa
Ngân hàng có thể đáp lại stablecoin bằng tokenized money được quản lý, thay vì để lớp thanh toán mới nằm ngoài banking system.

Cách tiếp cận này cho thấy banking system không buộc phải lựa chọn giữa “chấp nhận” hay “từ chối” stablecoin, mà có thể chủ động định hình lớp tiền số nằm trong tầm kiểm soát của mình.

08

Năm câu hỏi chiến lược cho ngân hàng Việt Nam

Với Việt Nam, stablecoin nên được tiếp cận bằng thái độ thận trọng nhưng không né tránh. Câu hỏi thực tế không phải là ngân hàng Việt Nam có nên phát hành stablecoin trong ngắn hạn hay không, mà là nên theo dõi stablecoin ở những điểm nào. Năm câu hỏi chiến lược dưới đây là khởi điểm:

  1. 1

    Stablecoin có thể ảnh hưởng đến transaction balances và CASA trong các phân khúc số hóa cao hay không?

  2. 2

    Stablecoin có thể làm giảm vai trò của ngân hàng trong một số hành lang thanh toán quốc tế hay không?

  3. 3

    Ngân hàng có nên tham gia chuỗi giá trị stablecoin qua custody, reserve banking, on/off-ramp hoặc compliance infrastructure hay không?

  4. 4

    Tokenized deposits có thể trở thành phản ứng dài hạn của ngân hàng trước stablecoin hay không?

  5. 5

    Ngân hàng cần chuẩn bị năng lực quản trị rủi ro nào nếu tài sản số dần đi vào bảng cân đối, nguồn thu dịch vụ và quan hệ khách hàng?

Bối cảnh pháp lý Việt Nam · 2026

Những câu hỏi trên không còn hoàn toàn mang tính giả định. Từ ngày 1/1/2026, Luật Công nghiệp công nghệ số có hiệu lực, lần đầu công nhận tài sản số là một loại tài sản theo pháp luật Việt Nam — nhưng không phải là phương tiện thanh toán hợp pháp. Nghị quyết 05/2025/NQ-CP thiết lập chương trình thí điểm thị trường tài sản mã hóa kéo dài 5 năm, với yêu cầu giao dịch và tất toán bằng VND và tài sản phát hành phải dựa trên tài sản thực (RWA).

Đáng chú ý với ngành ngân hàng: phần lớn các đơn vị vượt qua vòng sơ tuyển để vận hành thị trường thí điểm là ngân hàng và định chế tài chính, trong khi stablecoin và khung tuân thủ liên quan đang được nghiên cứu trong khuôn khổ sandbox. Nói cách khác, tài sản số đang được đặt ngay bên trong hệ thống tài chính Việt Nam. (Tokenized deposits và RWA sẽ được phân tích sâu hơn trong các số tiếp theo của chuỗi.)

Những điểm Việt Nam nên theo dõi
  • Tiền gửi giao dịch & CASA ở phân khúc số
  • Thanh toán xuyên biên giới & kiều hối
  • Merchant settlement & nền tảng tài sản số
  • Custody & compliance cho tài sản dự trữ
  • Dữ liệu khách hàng & quan hệ thanh toán
  • Tokenized money trong khuôn khổ quản lý

Câu hỏi chiến lược cuối cùng không phải là stablecoin có thắng ngân hàng hay không. Câu hỏi đúng hơn là: trong một hệ thống tài chính nơi tiền có thể được token hóa, lập trình và di chuyển 24/7, ngân hàng muốn đứng ở đâu trong chuỗi giá trị của tiền, thanh toán, lưu ký, settlement và quản trị rủi ro?

Banking & Digital Assets Series

AIVA Digital Assets Research đang xây dựng chuỗi nghiên cứu về stablecoin, tokenized deposits, RWA tokenization và hạ tầng tài chính số dưới góc nhìn ngân hàng.

Đăng ký nhận bản tin & báo cáo miễn phí

Nhận báo cáo đầy đủ qua email

Để nhận báo cáo này cùng bản tin nghiên cứu AIVA, hãy để lại email tại trang chủ. Chúng tôi chỉ dùng email để gửi báo cáo và bản tin — không spam, không gửi khuyến nghị mua bán.

Tải báo cáo

Nguồn và phương pháp luận

Báo cáo này là tài liệu giáo dục, tổng hợp các nguồn công khai và diễn giải lại dưới lăng kính ưu tiên ngân hàng dành cho độc giả Việt Nam.

Nguồn Mục đích sử dụng
DeFiLlama (dữ liệu ngành, 5/2026)Vốn hóa stablecoin toàn cầu (~321 tỷ USD) và mức tăng trưởng.
BIS — Bank for International SettlementsHạ tầng stablecoin, hosted/unhosted wallets, rủi ro hệ thống, monetary sovereignty & capital flight.
Basel Committee (hiệu lực 01/01/2026)Khung công bố thông tin cho cryptoasset exposures của ngân hàng.
ChainalysisTăng trưởng hoạt động crypto on-chain APAC (12 tháng đến 6/2025) và xếp hạng chấp nhận crypto của Việt Nam (2025).
IMF (2026) & ChainalysisCrypto inflows vào Nigeria và chi phí kiều hối khu vực.
HKMA — Hong Kong Monetary AuthorityProject Ensemble, tokenised deposits và digital assets.
World Bank / SBVQuy mô kiều hối Việt Nam (~16 tỷ USD, 2024) và chi phí kiều hối khu vực.
Luật Công nghiệp công nghệ số & Nghị quyết 05/2025/NQ-CPKhung pháp lý tài sản số tại Việt Nam — hiệu lực 1/1/2026 và chương trình thí điểm thị trường tài sản mã hóa.
Tổng hợp của AIVADiễn giải cho thị trường Việt Nam và các hàm ý đối với ngân hàng.

Các số liệu được trích dẫn theo nguồn tương ứng. Biểu đồ được vẽ lại phục vụ mục đích giáo dục và không nên được coi là dự báo chính xác. Các quan điểm là cách diễn giải của AIVA và không phải lời khuyên đầu tư.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Nội dung chỉ phục vụ mục đích nghiên cứu và giáo dục, không phải khuyến nghị đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn pháp lý, môi giới, lưu ký, phát hành token hay phân phối sản phẩm tài chính.

Tài sản số tiềm ẩn rủi ro lớn. Stablecoin có thể bao gồm rủi ro về tài sản dự trữ, tổ chức phát hành, khả năng hoàn đổi và quy định quản lý. Tokenized money và tài sản mã hóa có thể bao gồm rủi ro về pháp lý, lưu ký, thanh khoản, vận hành và công nghệ.

Độc giả nên tự tiến hành nghiên cứu riêng và tìm kiếm lời khuyên chuyên nghiệp khi cần thiết.

AIVA DIGITAL ASSETS RESEARCH
Chỉ phục vụ nội dung giáo dục. Không phải lời khuyên đầu tư.

AIVA Digital Assets Research chỉ cung cấp nội dung giáo dục. Nội dung không cấu thành khuyến nghị đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn pháp lý, môi giới, lưu ký, phát hành token, thực hiện giao dịch hay phân phối sản phẩm tài chính.